揣本

sủy bổn

Hán Việt: sủy bổn

Tổng quan

Xem xét tới tận nguồn gốc

Cấu tạo: 揣 (sủy) + 本 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xem xét nguồn gốc

Từ liên quan

Gần nghĩa

揣度 · 揣想 · 揣揣 · 揣摩 · 揣测 · 揣食 · 本业 · 本义