搜索與替換例行程序
sưu tác dữ thế hoán lệ hành trình tự
Hán Việt: sưu tác dữ thế hoán lệ hành trình tự · Pinyin: sōu suǒ yǔ tì huàn lì xíng chéng xù
Tổng quan
Cấu tạo: 搜 (sưu) + 索 (tác) + 與 (dữ) + 替 (thế) + 換 (hoán) + 例 (lệ) + 行 (hành) + 程 (trình) + 序 (tự)