搬石頭砸自己的腳

bān shí tóu zá zì jǐ de jiǎo bàn thạch đầu tạp tự kỉ đích cước

Hán Việt: bàn thạch đầu tạp tự kỉ đích cước · Pinyin: bān shí tóu zá zì jǐ de jiǎo

Tổng quan

tự làm khó mình | tự chuốc họa vào thân (thành ngữ)

Cấu tạo: (bàn) + (thạch) + (đầu) + (tạp) + (tự) + (kỉ) + (đích) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự làm khó mình | tự chuốc họa vào thân (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻自找麻煩或弄巧成拙。如:「早知會搬石頭砸自己的腳,這件事我一定不做!」也作「搬石頭打自己的腳」。

Eng

  • CC-CEDICT to move a stone and stub one's toe|to shoot oneself in the foot (idiom)
  • Cihui to move a stone and stub one's toe; to shoot oneself in the foot (idiom)