摇摇头

yáo yao tóudiêu diêu đầu

Hán Việt: diêu diêu đầu · Pinyin: yáo yao tóu

Tổng quan

lắc đầu

Cấu tạo: 搖 (diêu) + 搖 (diêu) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lắc đầu
  • VietPhrases lắc đầu
  • Biên soạn shake the head

Eng

  • Cihui 搖搖頭 áoyáo tóu v.o. shake the head

Đức

  • Handedict Kopf leicht schütteln

Từ liên quan

Gần nghĩa

摇头丸 · 摇摇车 · 摇摇欲倒 · 摇头晃脑 · 摇头叹息 · 摇摇欲坠 · 摇头摆尾 · 摇摇摆摆