摔坏

shuāi huàisuất hoại

Hán Việt: suất hoại · Pinyin: shuāi huài

Tổng quan

làm rơi vỡ

Cấu tạo: 摔 (suất) + 壞 (hoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm vỡ
  • Google Alex v6 rơi hỏng
  • Biên soạn 摔壞 huāihuài r.v. 1. fall/drop to the ground and become damaged 2. smash

Eng

  • Cihui to drop and break

Từ liên quan

Gần nghĩa

坏了 · 坏事 · 坏人 · 坏器 · 坏地 · 坏处 · 坏帐 · 坏心