摘姦 trích gian Hán Việt: trích gian Tổng quan Cáo giác sự gian tà.☸ Cấu tạo: 摘 (trích) + 奸 (gian)Hán Việttrích gianCấu tạo摘 + 奸 · trích + gian nghĩa thành phần: trích + gian Nghĩa ViệtCihui Cáo giác sự gian tà.☸ Từ liên quan Gần nghĩa奸人 · 奸佞 · 奸党 · 奸吝 · 奸商 · 奸夫 · 奸妇 · 奸宄