摩利支天經

ma lợi chi thiên kinh

Hán Việt: ma lợi chi thiên kinh

Tổng quan

(經名)不空譯摩利支天菩薩陀羅尼經之略名。又指陀羅尼集經第十所攝阿地瞿多譯之摩利支天經。☸

Cấu tạo: 摩 (ma) + 利 (lợi) + 支 (chi) + 天 (thiên) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)不空譯摩利支天菩薩陀羅尼經之略名。又指陀羅尼集經第十所攝阿地瞿多譯之摩利支天經。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩利伽羅耶 · 摩利支提婆 · 天经地义 · 摩利伽羅 · 摩利室羅 · 摩利支天 · 摩利支提婆經 · 摩利支天一印法