摩尼教的

ma ni giáo đích

Hán Việt: ma ni giáo đích

Tổng quan

Cách viết khác : Manichean như Manichaean

Cấu tạo: 摩 (ma) + 尼 (ni) + 教 (giáo) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thuộc Mani giáo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi manichaean

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩尼折羅 · 摩尼跋陀 · 摩尼輪王 · 摩尼遮羅 · 摩尼教 · 摩尼羅亶經 · 摩尼跋陀羅 · 摩尼輪