摩尼跋陀羅

ma ni bạt đà la

Hán Việt: ma ni bạt đà la

Tổng quan

(人名)又作摩尼跋捺羅。見摩尼跋陀條。☸

Cấu tạo: 摩 (ma) + 尼 (ni) + 跋 (bạt) + 陀 (đà) + 罗 (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)又作摩尼跋捺羅。見摩尼跋陀條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩尼羅亶經 · 陀羅尼三昧 · 陀羅尼句經 · 陀羅尼集經 · 陀羅尼雜集 · 摩尼折羅 · 摩尼教的 · 摩尼犍大龍王