摩尼羅亶經 ma ni la đản kinh Hán Việt: ma ni la đản kinh Tổng quan (經名)一卷,東晉竺曇蘭譯。陀羅尼雜集第八卷之別出。說除災厄之法。摩尼羅亶之義未詳。☸ Cấu tạo: 摩 (ma) + 尼 (ni) + 罗 (la) + 亶 (đản) + 经 (kinh)Hán Việtma ni la đản kinhCấu tạo摩 + 尼 + 罗 + 亶 + 经 · ma + ni + la + đản + kinh nghĩa thành phần: ma + ni + la + đản + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)一卷,東晉竺曇蘭譯。陀羅尼雜集第八卷之別出。說除災厄之法。摩尼羅亶之義未詳。☸ Từ liên quan Gần nghĩa摩尼跋陀羅 · 摩尼折羅 · 摩尼教的 · 摩尼犍大龍王 · 摩尼跋陀 · 摩尼輪王 · 摩尼遮羅 · 摩尼阿修羅王