摩尼犍大龍王

ma ni kiền đại long vương

Hán Việt: ma ni kiền đại long vương

Tổng quan

(異類)摩尼正言末尼。即如意珠也。此云離垢。謂龍王腦中有此珠,若人得之,毒不能害,火不能燒。犍大正言犍達,此云香。梵語那伽,此云龍王也。☸

Cấu tạo: 摩 (ma) + 尼 (ni) + 犍 (kiền) + 大 (đại) + 龙 (long) + 王 (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (異類)摩尼正言末尼。即如意珠也。此云離垢。謂龍王腦中有此珠,若人得之,毒不能害,火不能燒。犍大正言犍達,此云香。梵語那伽,此云龍王也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩尼阿修羅王 · 摩尼羅亶經 · 摩尼跋陀羅 · 龍王兄弟經 · 龍王吼菩薩 · 龍王善隨禪師 · 摩尼 <cm> · 摩尼卡霉素