摩尼阿修羅王

ma ni a tu la vương

Hán Việt: ma ni a tu la vương

Tổng quan

(天名)胎藏界外金剛院南方之一尊。赤色,忿怒形,著甲冑,右執大刀,左拳安腰,坐於筵。☸

Cấu tạo: 摩 (ma) + 尼 (ni) + 阿 (a) + 修 (tu) + 罗 (la) + 王 (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (天名)胎藏界外金剛院南方之一尊。赤色,忿怒形,著甲冑,右執大刀,左拳安腰,坐於筵。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩尼犍大龍王 · 摩尼羅亶經 · 摩尼跋陀羅 · 摩尼 <cm> · 摩尼卡霉素 · 摩尼珠 <cm>