摩提

ma đề

Hán Việt: ma đề

Tổng quan

(雜語)見末底條。☸

Cấu tạo: 摩 (ma) + 提 (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)見末底條。☸
  • Tần suất từ [bktd] ma đề (雜語)見末底條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

提交 · 提亲 · 提价 · 提任 · 提供 · 提倡 · 提兵 · 提出