摶丸 tuán wán·đoàn hoàn Hán Việt: đoàn hoàn · Pinyin: tuán wán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"抟换"。 Cấu tạo: 摶 (đoàn) + 丸 (hoàn)Pinyintuán wánHán Việtđoàn hoànCấu tạo摶 + 丸 · đoàn + hoàn nghĩa thành phần: đoàn + hoàn Từ liên quan Gần nghĩa丸劑 · 丸子 · 丸山 · 丸药 · 丸藥 · 丸香 · 抟弄 · 摶沙