摽举

biāo jǔphiếu cử

Hán Việt: phiếu cử · Pinyin: biāo jǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.显示﹐标明。摽﹐通"标"。

Cấu tạo: 摽 (phiếu) + 舉 (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.显示﹐标明。摽﹐通"标"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

举世 · 举业 · 举事 · 举人 · 举例 · 举债 · 举兵 · 举凡