撅起

juē qǐquyệt khởi

Hán Việt: quyệt khởi · Pinyin: juē qǐ

Tổng quan

quyết khởi/quyệt khởi/quệ khởi: mân mê

Cấu tạo: 撅 (quyệt) + 起 (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mân mê

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pucker up

Đức

  • Handedict schürzen

Từ liên quan

Gần nghĩa

撅嘴 · 起义 · 起亂 · 起事 · 起亚 · 起价 · 起伏 · 起先