撐天柱

xanh thiên trụ

Hán Việt: xanh thiên trụ

Tổng quan

(物名)凡殿堂正面左右之二露柱也。見象器箋一。☸

Cấu tạo: 撑 (xanh) + 天 (thiên) + 柱 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)凡殿堂正面左右之二露柱也。見象器箋一。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

撐天柱地 · 天柱县 · 撑天柱地 · 撑天拄地 · 天柱 · 撐天拄地 · 天柱山 · 天柱骨折