撬竊
khiêu thiết
Hán Việt: khiêu thiết · Pinyin: qiào qiè
Tổng quan
trộm cắp
1.撬门﹑锁等进行偷窃。
Nghĩa
Việt
- Cihui đột nhập vào nhà
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.撬门﹑锁等进行偷窃。
Eng
- Cihui burglary; house-breaking
Hán Việt: khiêu thiết · Pinyin: qiào qiè
trộm cắp
1.撬门﹑锁等进行偷窃。