播糈 bá tư Hán Việt: bá tư Tổng quan Cấu tạo: 播 (bá) + 糈 (tư)Hán Việtbá tưCấu tạo播 + 糈 · bá + tư nghĩa thành phần: bá + tư Từ liên quan Gần nghĩa播出 · 播发 · 播告 · 播客 · 播尼 · 播州 · 播幅 · 播弄