操作少的生產技術
thao tác thiểu đích sanh sản kĩ thuật
Hán Việt: thao tác thiểu đích sanh sản kĩ thuật · Pinyin: cāo zuò shǎo de shēng chǎn jì shù
Tổng quan
Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 少 (thiểu) + 的 (đích) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)