操屄 cào bī·THAO BI Hán Việt: THAO BI · Pinyin: cào bī Tổng quan biến thể của 肏屄[cào bī] Cấu tạo: 操 (thao) + 屄Pinyincào bīHán ViệtTHAO BITừ loạitínhCấu tạo操 + 屄 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giao cấuEngCihui variant of 肏屄 Từ liên quan Gần nghĩa屄屄 · 操作 · 操典 · 操刀 · 操切 · 操券 · 操办 · 操劳