操纵可能 thao túng khả năng Hán Việt: thao túng khả năng Tổng quan tính điều khiển được Cấu tạo: 操 (thao) + 縱 (túng) + 可 (khả) + 能 (năng)Hán Việtthao túng khả năngTừ loạidanhCấu tạo操 + 縱 + 可 + 能 · thao + túng + khả + năng nghĩa thành phần: thao + túng + khả + năng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khả năng điều khiểnMainlandKaggle Zh-Vi dirigibility Từ liên quan Gần nghĩa操纵自如 · 可能有的 · 可能来临 · 可能的事 · 操纵傀儡 · 可能力 · 可能地 · 可能性