操纵如意

cāo zòng rú yìthao túng như ý

Hán Việt: thao túng như ý · Pinyin: cāo zòng rú yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

如意:满意。形容十分自如地用不正当的手段对某事某人进行控制,处理。

Cấu tạo: 操 (thao) + 縱 (túng) + 如 (như) + 意 (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如意:满意。形容十分自如地用不正当的手段对某事某人进行控制,处理。

Từ liên quan

Gần nghĩa

操纵自如 · 如意郎君 · 如意算盘 · 如意寶珠 · 如意摩尼 · 如意珠王 · 如意珠身 · 如意禪師