操纵杆

cāo zòng gǎnthao túng can

Hán Việt: thao túng can · Pinyin: cāo zòng gǎn

Tổng quan

cần điều khiển

Cấu tạo: 操 (thao) + 縱 (túng) + 桿 (can)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cần lái
  • Biên soạn joystick M:²gēn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi joy stick

Eng

  • Cihui joystick; control lever

Từ liên quan

Gần nghĩa

操縱台 · 操纵台 · 操纵者 · 操纵自如 · 操縱 · 操纵 · 操纵傀儡 · 操纵可能