擘坼

phách sách

Hán Việt: phách sách

Tổng quan

Cấu tạo: 擘 (phách) + 坼 (sách)

Từ liên quan

Gần nghĩa

坼裂 · 擘划 · 擘开 · 擘画 · 擘肌分理 · 坼兆 · 坼剖 · 坼副