擠出

jǐ chūtễ xuất

Hán Việt: tễ xuất · Pinyin: jǐ chū

Tổng quan

bài trừ; gạt bỏ.; tìm cách; sắp xếp.; ôm lấy; vây quanh

Cấu tạo: 擠 (tễ) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vắt ra
  • Cihui đùn ra
  • Cihui rút ra
  • Cihui tìm thời gian
  • Cihui bật ra
  • Biên soạn r.v. squeeze out (e.g., toothpaste)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi extrude

Eng

  • Cihui to squeeze out; to extrude; to drain; to find the time; to burst out

Đức

  • Handedict herausdrücken

Từ liên quan

Gần nghĩa

擠出機 · 出醜 · 出世 · 出喪 · 出乎 · 出乘 · 出書 · 出事