擡盒

đài hạp

Hán Việt: đài hạp

Tổng quan

khiêng quà; thùng quà (thời xưa khi tặng quà dùng một cái thùng bằng cây lớn, có hai hay ba tầng, do hai người khiêng.)

Cấu tạo: 擡 (đài) + 盒 (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thùng quà

Từ liên quan

Gần nghĩa

擡升 · 擡愛 · 擡杠 · 擡秤 · 擡肩 · 擡舉 · 擡裉 · 擡頭