擡秤 đài xứng Hán Việt: đài xứng Tổng quan cân tạ; cân đòn Cấu tạo: 擡 (đài) + 秤 (xứng)Hán Việtđài xứngTừ loạidanhCấu tạo擡 + 秤 · đài + xứng nghĩa thành phần: đài + xứng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cân đòn Từ liên quan Gần nghĩa擡升 · 擡愛 · 擡杠 · 擡盒 · 擡肩 · 擡舉 · 擡裉 · 擡頭