擰轉 níng zhuǎn·ninh chuyển Hán Việt: ninh chuyển · Pinyin: níng zhuǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.扭转﹐转过。 Cấu tạo: 擰 (ninh) + 轉 (chuyển)Pinyinníng zhuǎnHán Việtninh chuyểnCấu tạo擰 + 轉 · ninh + chuyển nghĩa thành phần: ninh + chuyển Từ liên quan Gần nghĩa拧了 · 擰開 · 轉交 · 轉依 · 轉借 · 轉動 · 轉學 · 轉宗