擱柵

các sách

Hán Việt: các sách

Tổng quan

rầm nhà

Cấu tạo: 搁 (các) + 栅 (sách)

Từ liên quan

Gần nghĩa

搁下 · 搁延 · 搁板 · 搁架 · 搁浅 · 搁笔 · 搁置 · 擱淺