攆轉

niǎn zhuǎnniện chuyển

Hán Việt: niện chuyển · Pinyin: niǎn zhuǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用莜麦面做的一种食物。

Cấu tạo: 攆 (niện) + 轉 (chuyển)

Từ liên quan

Gần nghĩa

撵上 · 攆出 · 攆走 · 轉交 · 轉依 · 轉借 · 轉動 · 轉學