攏音

lǒng yīnlong âm

Hán Việt: long âm · Pinyin: lǒng yīn

Tổng quan

tập hợp âm thanh lại

新华 · Tân Hoa Đại lục

使声波在一定范围内不分散,听起来声音更清晰在露天剧场唱不~。

Cấu tạo: 攏 (long) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 在露天劇場唱不攏音。

Từ liên quan

Gần nghĩa

攏共 · 拢子 · 拢岸 · 攏總 · 攏攥 · 攏火 · 攏侗 · 攏子