攖挽

yīng wǎnanh vãn

Hán Việt: anh vãn · Pinyin: yīng wǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.纠缠。

Cấu tạo: 攖 (anh) + 挽 (vãn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

挽具 · 挽力 · 挽囘 · 挽回 · 挽尊 · 挽對 · 挽幛 · 挽弓