挽幛

wǎn zhàngvãn chướng

Hán Việt: vãn chướng · Pinyin: wǎn zhàng

Tổng quan

trướng liễn tang lớn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.题有挽词的整幅绸布。

Cấu tạo: 挽 (vãn) + 幛 (chướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trướng điếu
  • Biên soạn large elegiac scroll

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.题有挽词的整幅绸布。

Eng

  • Cihui large elegiac scroll

Từ liên quan

Gần nghĩa

幛子 · 挽具 · 挽力 · 挽囘 · 挽回 · 挽尊 · 挽對 · 挽弓