攜叛

xié pànhuề bạn

Hán Việt: huề bạn · Pinyin: xié pàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"携畔"。 2.背叛。

Cấu tạo: 攜 (huề) + 叛 (bạn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

叛亂 · 叛黨 · 叛軍 · 叛匪 · 叛賣 · 叛變 · 叛國 · 叛徒