支持君主的

chi trì quân chủ đích

Hán Việt: chi trì quân chủ đích

Tổng quan

người theo chủ nghĩa bảo hoàng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà chính trị hết sức bảo thủ; người cực đoan, (định ngữ) bảo hoàng

Cấu tạo: 支 (chi) + 持 (trì) + 君 (quân) + 主 (chủ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ủng hộ quân chủ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi royalist

Từ liên quan

Gần nghĩa

支持不住的 · 支持得住的 · 支持性的 · 支持不住 · 支持产业 · 支持器架 · 支持得住 · 支持某人