支离益

zhī lí yìchi li ích

Hán Việt: chi li ích · Pinyin: zhī lí yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.《庄子》寓言人物。朱泙漫从之学屠龙。

Cấu tạo: 支 (chi) + 離 (li) + 益 (ích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.《庄子》寓言人物。朱泙漫从之学屠龙。

Từ liên quan

Gần nghĩa

支离破碎 · 支离 · 支離 · 支离叟 · 支离疏 · 支離叟 · 支離疏 · 支離益