收拾餘燼,背城借一
Pinyin: shōu shí yú jìn,bèi chéng jiè yī
Tổng quan
Cấu tạo: 收 (thu) + 拾 (thập) + 餘 (dư) + 燼 (tẫn) + , + 背 (bối) + 城 (thành) + 借 (tá) + 一 (nhất)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 收拾:收聚,整理;余烬:火烧后的残留物,指残兵;借一:借此一战。收拾剩余力量,在城下和敌人决一死战。
Pinyin: shōu shí yú jìn,bèi chéng jiè yī
Cấu tạo: 收 (thu) + 拾 (thập) + 餘 (dư) + 燼 (tẫn) + , + 背 (bối) + 城 (thành) + 借 (tá) + 一 (nhất)