收拾餘燼,背城借一
Pinyin: shōu shí yú jìn,bèi chéng jiè yī
Tổng quan
Cấu tạo: 收 (thu) + 拾 (thập) + 餘 (dư) + 燼 (tẫn) + , + 背 (bối) + 城 (thành) + 借 (tá) + 一 (nhất)
Pinyin: shōu shí yú jìn,bèi chéng jiè yī
Cấu tạo: 收 (thu) + 拾 (thập) + 餘 (dư) + 燼 (tẫn) + , + 背 (bối) + 城 (thành) + 借 (tá) + 一 (nhất)