收纜

shōu lǎnthu lãm

Hán Việt: thu lãm · Pinyin: shōu lǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.解缆。引申为启行。

Cấu tạo: 收 (thu) + 纜 (lãm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

收下 · 收買 · 收伏 · 收住 · 收信 · 收假 · 收入 · 收兵