收购要约

shōu gòu yāo yuēthu cấu yếu ước

Hán Việt: thu cấu yếu ước · Pinyin: shōu gòu yāo yuē

Tổng quan

đấu thầu tiếp quản

Cấu tạo: 收 (thu) + 購 (cấu) + 要 (yếu) + 約 (ước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chào mua
  • Tần suất từ đấu thầu tiếp quản

Eng

  • Cihui takeover bid
  • Tần suất từ takeover bid

Từ liên quan

Gần nghĩa

收购价格 · 收购企业 · 收購站 · 收购价 · 收购广告单 · 收购站 · 要约人