要约人 yếu ước nhân Hán Việt: yếu ước nhân Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 雙方當事人中,向他方先為締結契約意思表示之一方,稱為「要約人」。 Cấu tạo: 要 (yếu) + 約 (ước) + 人 (nhân)Hán Việtyếu ước nhânTừ loạidanhCấu tạo要 + 約 + 人 · yếu + ước + nhân nghĩa thành phần: yếu + ước + nhân Từ liên quan Gần nghĩa要約 · 要约 · 约人