改换步伐

cải hoán bộ phạt

Hán Việt: cải hoán bộ phạt

Tổng quan

Cấu tạo: 改 (cải) + 換 (hoán) + 步 (bộ) + 伐 (phạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đổi bước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi change the leg

Eng

  • Cihui change the leg

Từ liên quan

Gần nghĩa

改换家门 · 改换门闾 · 改换门庭 · 改换角色 · 改换门楣 · 改换头面 · 改換頭面 · 步伐一致