攻無不克

gōng wú bù kè công vô bất khắc

Hán Việt: công vô bất khắc · Pinyin: gōng wú bù kè

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (vô) + (bất) + (khắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 克:攻下。没有攻占不下来的。形容力量无比强大。
  • Tân Hoa Tự Điển 克攻下。没有攻占不下来的。形容力量无比强大。

Eng

  • Cihui 攻無不克 ōngwúbùkè f.e. all-conquering; ever-victorious

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

战无不胜 · 所向无敌

Từ trái nghĩa

不堪一击 · 望风而逃