放嚵 fàng chán Pinyin: fàng chán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓尽情品尝。 Cấu tạo: 放 (phóng) + 嚵Pinyinfàng chánCấu tạo放 + 嚵 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓尽情品尝。 Từ liên quan Gần nghĩa放下 · 放人 · 放任 · 放低 · 放倒 · 放债 · 放假 · 放債