放在摇篮内

phóng tại diêu lam nội

Hán Việt: phóng tại diêu lam nội

Tổng quan

cái nôi, (nghĩa bóng) nguồn gốc, gốc, nơi bắt nguồn, cái nôi, (hàng hải) giàn giữ tàu (khi đóng hoặc sửa chữa), cái khung gạt (ở cái hái lớn, thùng đãi vàng, giá để ống nghe (của máy điện thoại), từ k

Cấu tạo: 放 (phóng) + 在 (tại) + 搖 (diêu) + 籃 (lam) + 內 (nội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nâng niu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cradle

Từ liên quan

Gần nghĩa

放在前面的 · 放在地面上 · 放在括号里 · 放在新地方 · 放在枪膛内 · 放在眼里 · 放在上面 · 放在层间