放射性同位素治療
phóng xạ tính đồng vị tố trì liệu
Hán Việt: phóng xạ tính đồng vị tố trì liệu · Pinyin: fàng shè xìng tóng wèi sù zhì liáo
Tổng quan
Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 性 (tính) + 同 (đồng) + 位 (vị) + 素 (tố) + 治 (trì) + 療 (liệu)