放弒 phóng thí Hán Việt: phóng thí Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 弑 (thí)Hán Việtphóng thíCấu tạo放 + 弑 · phóng + thí nghĩa thành phần: phóng + thí Từ liên quan Gần nghĩa弑君 · 弑母 · 弑父 · 放下 · 放人 · 放任 · 放低 · 放倒