政治體制

zhèng zhì tǐ zhìchánh trì thể chế

Hán Việt: chánh trì thể chế · Pinyin: zhèng zhì tǐ zhì

Tổng quan

thể chế chính trị

Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 體 (thể) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thể chế chính trị
  • Tần suất từ thể chế chính trị

Eng

  • JMdict political system
  • Cihui form of government
  • Tần suất từ form of government

Đức

  • Handedict Regierungsform

ja

  • JMdict 政治体制(せいじたいせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

政治上的 · 政治人物 · 政治關係 · 政治委員 · 政治局面 · 政治庇護 · 政治思想 · 政治才干