政策转变 zhèng cè zhuǎn biàn·chánh sách chuyển biến Hán Việt: chánh sách chuyển biến · Pinyin: zhèng cè zhuǎn biàn Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 策 (sách) + 轉 (chuyển) + 變 (biến)Pinyinzhèng cè zhuǎn biànHán Việtchánh sách chuyển biếnTừ loạidanhCấu tạo政 + 策 + 轉 + 變 · chánh + sách + chuyển + biến nghĩa thành phần: chánh + sách + chuyển + biến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thay đổi chính sáchĐứcHandedict Politikwechsel (S, Pol) Từ liên quan Gần nghĩa轉變無常 · 轉變秘密 · 转变立场 · 转变角度 · 转变过程 · 转变为 · 转变方向的 · 转变期